Hungary - Anh

tengeri medve

C1 Hungary
tar
DANH TỪ C1 LITERARY
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
old-fashioned word for sailor
Chủ đề
sailor |sea |ships |literary |archaic |occupation |travel |transportation |core_vocabulary
Định nghĩa

An old-fashioned or literary term for a sailor, especially one who is experienced and works on traditional ships.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký