Hungary - Anh

tenure-t ad

C1 Hungary
tenure
ĐỘNG TỪ C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
tenure-t ad valakinek
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to give academic tenure
Chủ đề
academia |employment |universities |appointment |job_security |education |work
Định nghĩa

To grant an academic employee the status of tenure, making their position permanent and strongly protected.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký