Hungary - Anh

tényállítás

C1 Hungary
assertion
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
tényállítás, hogy ...; vmely fél tényállítása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
claimed factual statement in law
Chủ đề
law |legal_proceeding |allegation |court |evidence |communication
Định nghĩa

In law, a statement of fact that one party claims is true and asks the court to accept.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký