Hungary - Anh

ténybeli

C1 Hungary
factual
C1
2
Mẫu sử dụng:
ténybeli hiba/tévedés/pontatlanság
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
based on real facts; true
Chủ đề
truth |facts |accuracy |verification |information |core_vocabulary |education |communication
Định nghĩa

Based on, concerned with, or containing real facts, rather than guesses, opinions, or invented material.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký