Hungary - Anh

tenyér öble

B2 Hungary
hollow
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
vki tenyerének öblében/öblébe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cavity or curved inner part
Chủ đề
cavity |empty_space |surface_shape |body_parts |objects |body |core_vocabulary
Định nghĩa

An empty space or curved depression in a surface, especially in a body part or the inside of an object.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký