tenyeres ütés
B2
Hungary
cuff
DANH TỪ
B2
INFORMAL
1
cuff
B2
Mẫu sử dụng:
tenyeres ütés vkinek a karjára/fejére
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a light open-hand blow
Chủ đề
hitting
|hand_action
|informal
|conflict
|daily_life
Định nghĩa
A light or sharp hit with an open hand.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.