Hungary - Anh

térfogat

B1 Hungary
volume
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vminek a térfogata; térfogatot mér
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
amount of three-dimensional space
Chủ đề
space |measurement |geometry |capacity |science |education |core_vocabulary
Định nghĩa

The amount of space that an object or substance occupies, measured in cubic units.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký