térképréteg
B2
Hungary
overlay
DANH TỪ
B2
TECHNICAL
1
overlay
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
map layer combination
Chủ đề
mapping
|gis
|data_visualization
|map
|layer
|technology
|maps
|data
Định nghĩa
A map or dataset layer placed over another map to compare them or to show additional information, especially in digital mapping.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.