Hungary - Anh

terméketlen

B2 Hungary
barren
B2
1
Mẫu sử dụng:
terméketlen föld/talaj
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Unable to produce vegetation
Chủ đề
land |soil |agriculture |infertility |vegetation |nature
Định nghĩa

Unable to produce plants, crops, or other vegetation.

B2
1
Mẫu sử dụng:
terméketlen vita/megbeszélés/időszak
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Empty of value or interest
Chủ đề
unproductive |results |ideas |work |creativity |core_vocabulary
Định nghĩa

Lacking anything productive, valuable, or stimulating.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký