Hungary - Anh

termékkínálat

B2 Hungary
range
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
vmi termékkínálata; termékkínálatot bővít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
set of similar items
Chủ đề
products |retail |selection |availability |business |core_vocabulary
Định nghĩa

A collection of similar things that are available or produced by one source.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký