Hungary - Anh

termelés

B1 Hungary
production
DANH TỪ B1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
vmi termelése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Quantity produced over time
Chủ đề
output |quantity |industry |agriculture |energy |economics |statistics |business |finance
Định nghĩa

The total quantity of goods, materials, or energy produced within a given period.

DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
vmi termelése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
The process of making goods
Chủ đề
manufacturing |industry |business |goods |process |work
Định nghĩa

The action or process of manufacturing or creating goods, materials, or products.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký