Hungary - Anh

természeti

B1 Hungary
natural
B1
2
Mẫu sử dụng:
természeti + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
occurring in nature
Chủ đề
nature |environment |origin |non_human_made |science |core_vocabulary
Định nghĩa

Existing in or produced by nature; not made or caused by humans.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký