természeti
B1
Hungary
natural
B1
2
natural
A2
Mẫu sử dụng:
természeti + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
occurring in nature
Chủ đề
nature
|environment
|origin
|non_human_made
|science
|core_vocabulary
Định nghĩa
Existing in or produced by nature; not made or caused by humans.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.