Hungary - Anh

természetvédelmi őr

B2 Hungary
ranger
DANH TỪ B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
officer who protects parks or forests
Chủ đề
nature |parks |conservation |wildlife |jobs |public_safety |work |travel
Định nghĩa

A person employed to manage, protect, and monitor a national park, forest, or other natural area, and to assist and supervise visitors.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký