Hungary - Anh

territórium

C1 Hungary
territory
DANH TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
territóriumot jelöl ki/véd
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
animal's defended area
Chủ đề
animal_behavior |ethology |defense |marking |habitat |animals |nature
Định nghĩa

An area that an animal claims and defends against others of its species.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký