Hungary - Anh

tervezetten megszüntet

B2 Hungary
sunset
ĐỘNG TỪ B2 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
tervezetten megszüntet valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to end something on a set date
Chủ đề
discontinuation |product |service |policy |expiration |technical |business |law
Định nghĩa

To withdraw, discontinue, or allow a law, program, product, or service to expire at or by a planned time so that it is no longer in effect or available.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký