testhezálló
B1
Hungary
tight, snug
B2
2
tight
A2
Mẫu sử dụng:
testhezálló ruha/felső/ing
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
close-fitting
Chủ đề
clothing
|fit
|close_fit
|discomfort
|body
|daily_life
Định nghĩa
Fitting closely against the body or surface, often uncomfortably so.
B1
2
snug
B1
Mẫu sử dụng:
testhezálló ruha/fazon
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
close-fitting but not loose
Chủ đề
fit
|clothing
|tightness
|body
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
Fitting closely to the body or to something else, with little or no extra space, often comfortably but sometimes a bit tight.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.