Hungary - Anh

testhőmérséklet

B1 Hungary
temperature
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
valakinek a testhőmérséklete; megméri valakinek a testhőmérsékletét
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Body heat measurement for health
Chủ đề
health |body |measurement |fever |medicine
Định nghĩa

A measure of a person's body heat, used to assess health, usually taken with a thermometer.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký