testi-lelki jóllét
B2
Hungary
wellbeing
DANH TỪ
B2
2
wellbeing
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
health, happiness, and welfare
Chủ đề
health
|mental_health
|quality_of_life
|comfort
|safety
|daily_life
|society
Định nghĩa
The general state of being healthy, happy, safe, and comfortable, especially physically and mentally.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.