testnedv
B2
Hungary
fluid
DANH TỪ
B2
1
fluid
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Liquid from the body
Chủ đề
medicine
|body
|liquid
|secretion
|healthcare
|health
Định nghĩa
Any liquid produced inside a living body, such as blood, urine, or saliva.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.