testvérvárosi kapcsolatban áll
B2
Hungary
twin
ĐỘNG TỪ
B2
2
twin
B2
Mẫu sử dụng:
település vmely településsel testvérvárosi kapcsolatban áll
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to match or pair with similar
Chủ đề
pairing
|matching
|relationships
|municipalities
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To match or pair something with another similar or identical thing.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.