Hungary - Anh

tetőt rak

B1 Hungary
roof
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
tetőt rak valamire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To cover with a roof
Chủ đề
construction |building |covering |roofing |housing |work |core_vocabulary
Định nghĩa

To put a roof on or over something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký