Hungary - Anh

tetovál

B1 Hungary
tattoo
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
valamit valakire/valahová tetovál
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to make a tattoo on skin
Chủ đề
body_art |skin |ink |procedure |permanent |body |arts_entertainment
Định nghĩa

To make a permanent design or picture in someone’s skin by putting ink under the surface with needles.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký