tetővel fed
B2
Hungary
roof
ĐỘNG TỪ
B2
2
roof
B2
Mẫu sử dụng:
valamit tetővel fed
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To cover with a roof
Chủ đề
construction
|building
|covering
|roofing
|housing
|work
|core_vocabulary
Định nghĩa
To put a roof on or over something.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.