tetterő
C1
Hungary
vigor
DANH TỪ
C1
2
vigor
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
mental energy and enthusiasm
Chủ đề
mental_energy
|determination
|enthusiasm
|work
|study
|emotions
|education
Định nghĩa
Strong mental energy, enthusiasm, and determination in approaching tasks or ideas.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.