tevékenyen
B2
Hungary
actively
B2
2
actively
B1
Mẫu sử dụng:
tevékenyen részt vesz/közreműködik valamiben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in an engaged, participating way
Chủ đề
participation
|involvement
|activity
|opposition
|social_interaction
|daily_life
|education
|work
Định nghĩa
In a way that involves taking part or getting involved, rather than staying passive.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.