tévesen
B2
Hungary
wrongly
B2
1
wrongly
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in an incorrect way
Chủ đề
error
|inaccuracy
|misunderstanding
|communication
|learning
|daily_life
Định nghĩa
In a way that is not correct; with an error or misunderstanding.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.