tévesség
B2
Hungary
falsehood
DANH TỪ
B2
FORMAL
2
falsehood
C1
Mẫu sử dụng:
valaminek a tévessége
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the quality of being untrue
Chủ đề
truth
|logic
|philosophy
|abstract_quality
|core_vocabulary
Định nghĩa
The condition or quality of not being true; the state of being false.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.