Hungary - Anh

textúráz

C1 Hungary
texture
ĐỘNG TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
textúráz vmit; textúráz vmit vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to give something a textured surface
Chủ đề
surface |art |computer_graphics |pattern |action |arts_entertainment |technology
Định nghĩa

To give something a particular texture, especially by making its surface less smooth or by adding visual or digital surface detail.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký