Hungary - Anh

ti

A1 Hungary
you, guy
A1
2
Mẫu sử dụng:
ti + 2nd-person plural verb
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
person spoken to
Chủ đề
address |pronoun |person |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

Used to refer to the person or people that the speaker is addressing.

A1 INFORMAL
2
Mẫu sử dụng:
ti + többes szám 2. személyű ige
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
people in general (plural)
Chủ đề
address |group |plural |informal |social_interaction |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

Used in the plural 'guys' to refer to people of either gender in an informal, friendly way.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký