tilt
B1
Hungary
forbid
ĐỘNG TỪ
B1
2
forbid
B1
Mẫu sử dụng:
tilt vmit; tiltja, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
order not to allow
Chủ đề
rules
|permission
|authority
|prohibition
|restriction
|core_vocabulary
|law
Định nghĩa
To state with authority that something may not be done, or to refuse permission for it.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.