tiszta szándékkal
B2
Hungary
purely
B2
2
purely
B2
Mẫu sử dụng:
tiszta szándékkal cselekszik/tesz valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in a morally pure manner
Chủ đề
morality
|ethics
|virtue
|integrity
|core_vocabulary
Định nghĩa
In a way that is free from moral wrongdoing or dishonesty.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.