tisztán hoz
B2
Hungary
net
ĐỘNG TỪ
B2
1
net
B1
Mẫu sử dụng:
vmi tisztán + összeget/hasznot hoz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Earn after deductions
Chủ đề
finance
|profit
|income
|business
|result
|deductions
Định nghĩa
To obtain or earn a certain amount as a final result after subtracting costs or expenses.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.