Hungary - Anh

tisztára

B1 Hungary
cleanly
B1
2
Mẫu sử dụng:
tisztára mos/töröl valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
without dirt or mess
Chủ đề
cleanliness |hygiene |housekeeping |daily_life |home
Định nghĩa

In a clean way, without dirt, stains, or mess.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký