Hungary - Anh

tiszteletet mutat

B1 Hungary
pay
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
tiszteletet mutat vki/vmi iránt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Give attention or respect
Chủ đề
attention |focus |respect |consideration |collocation |communication |relationships |core_vocabulary
Định nghĩa

To give attention, respect, or consideration to something or someone.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký