Hungary - Anh

tiszteleti

B2 Hungary
honorable
B2 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
tiszteleti cím/rang
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Holding a respected position or title
Chủ đề
titles |honorifics |rank |formal_address |public_office |respect |business |work |core_vocabulary
Định nghĩa

Holding or connected with a position, rank, or title that is respected or formally recognized.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký