Hungary - Anh

tisztes polgári élet

B2 Hungary
respectability
DANH TỪ B2
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
respectable social or class status
Chủ đề
middle_class |social_status |conventional_life |lifestyle |daily_life |relationships
Định nghĩa

A socially approved, respectable position or way of life, especially one associated with stability and conventional middle-class values.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký