tisztességtelen tett
B2
Hungary
dishonesty
DANH TỪ
B2
2
dishonesty
B2
Mẫu sử dụng:
egy ~
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a dishonest act or lie
Chủ đề
misconduct
|action
|morality
|trust
|daily_life
|ethics
|law_and_crime
|communication
Định nghĩa
an act of behaving dishonestly, such as lying, cheating, or hiding the truth for personal advantage
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.