tisztítógép
B1
Hungary
cleaner
DANH TỪ
B1
1
cleaner
B1
Mẫu sử dụng:
[felület/anyag]tisztító gép
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
machine used for cleaning
Chủ đề
machine
|appliance
|cleaning
|floor_cleaning
|carpet
|daily_life
|technology
Định nghĩa
A machine or electrical device that is used to clean floors, carpets, or other things.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.