tisztítószer
B1
Hungary
cleaner
DANH TỪ
B1
1
cleaner
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
chemical or liquid for cleaning
Chủ đề
cleaning
|household
|chemical
|product
|stain_removal
|daily_life
Định nghĩa
A substance, especially a liquid or chemical product, used to remove dirt, stains, or marks from something.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.