Hungary - Anh

titkos szavazás

B1 Hungary
ballot
DANH TỪ B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
formal process of voting
Chủ đề
voting |elections |decision_making |organization |politics |law |core_vocabulary
Định nghĩa

A formal process or system of voting, especially one in which votes are cast in secret, or the total number of votes cast in such a process.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký