Hungary - Anh

titkosügynök

B1 Hungary
agent
DANH TỪ B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Person gathering secret information
Chủ đề
espionage |secrecy |law_enforcement |government |intelligence |politics |law
Định nghĩa

A person employed to obtain secret information for a government, organization, or employer, often in espionage or law enforcement.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký