titokba burkol
B2
Hungary
cloak
ĐỘNG TỪ
B2
2
cloak
C1
Mẫu sử dụng:
titokba burkol vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hide or disguise something
Chủ đề
concealment
|secrecy
|deception
|appearance
|communication
|crime
|business
Định nghĩa
To hide, disguise, or keep something secret, especially by making it appear less obvious.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.