Hungary - Anh

titokban követ

B1 Hungary
tail
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
titokban követ valakit/valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Follow closely behind
Chủ đề
following |surveillance |secrecy |police |movement |core_vocabulary |law
Định nghĩa

To follow someone or something closely, often secretly or to watch them.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký