Hungary - Anh

titokban megfigyel

B1 Hungary
spy
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
titokban megfigyel valakit/valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To secretly watch or monitor
Chủ đề
surveillance |secrecy |information_gathering |observation |law |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

To observe or find out about someone or something in a secret or covert way.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký