titokban tart
B1
Hungary
keep
ĐỘNG TỪ
B1
2
keep
B1
Mẫu sử dụng:
vmit titokban tart
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Fulfill or obey rules or promises
Chủ đề
promise
|rules
|obligation
|secrecy
|agreement
|obedience
|law
|core_vocabulary
Định nghĩa
To fulfill an obligation, promise, or rule by acting according to it.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.