Hungary - Anh

titokban tartás

B1 Hungary
secrecy
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
valaminek a titokban tartása; teljes/szigorú titokban tartás
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
state of being kept secret
Chủ đề
confidentiality |restricted_access |information_control |security |planning |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

The state or condition of keeping information hidden so that only certain people are allowed to know it.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký