tízcentes
B1
Hungary
dime
DANH TỪ
B1
1
dime
B1
Mẫu sử dụng:
amerikai tízcentes
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a U.S. ten-cent coin
Chủ đề
money
|coin
|currency
|united_states
|finance
|daily_life
Định nghĩa
A U.S. coin with a value of ten cents.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.