Hungary - Anh

A1 Hungary
lake, mere
DANH TỪ A1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Large inland water body
Chủ đề
water_body |geography |nature |core_vocabulary
Định nghĩa

A sizable body of water surrounded by land, usually freshwater and larger than a pond.

DANH TỪ A1 ARCHAIC
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
lake or pond (archaic)
Chủ đề
geography |water |nature |archaic |literary
Định nghĩa

An archaic or literary term for a lake or pond.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký