több mint
A2
Hungary
over
A2
1
over
A2
Mẫu sử dụng:
több mint + szám/mennyiség
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
More than a number or limit
Chủ đề
quantity
|comparison
|numbers
|threshold
|core_vocabulary
Định nghĩa
Exceeding a particular number, amount, or limit.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.