Hungary - Anh

több mint

A2 Hungary
over
A2
1
Mẫu sử dụng:
több mint + szám/mennyiség
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
More than a number or limit
Chủ đề
quantity |comparison |numbers |threshold |core_vocabulary
Định nghĩa

Exceeding a particular number, amount, or limit.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký