Hungary - Anh

több száz

A2 Hungary
hundred
A2
1
Mẫu sử dụng:
több száz + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
An approximate large number
Chủ đề
approximate_quantity |large_number |plural |quantity |core_vocabulary
Định nghĩa

Used in the plural form 'hundreds' to mean an approximate but large number around 100.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký